TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

redcoat

US/ˈɹɛdˌkoʊt/ giọng máy của trình duyệt

redcoat nghĩa là lính anh.

Nghĩa của redcoat

Danh từ

  1. Lính Anh.

Dạng từ của redcoat

Số nhiềuredcoats
Ngôi thứ ba số ítredcoats
Hiện tại phân từ (-ing)redcoating
Quá khứ phân từredcoated
Quá khứredcoated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với redcoat

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

redcoat nghĩa là gì?

redcoat (danh từ) nghĩa là lính anh.

redcoat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redcoat: giọng Mỹ (US) /ˈɹɛdˌkoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.