redcoat
US/ˈɹɛdˌkoʊt/
giọng máy của trình duyệt
redcoat nghĩa là lính anh.
Nghĩa của redcoat
Danh từ
- Lính Anh.
Dạng từ của redcoat
| Số nhiều | redcoats |
| Ngôi thứ ba số ít | redcoats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | redcoating |
| Quá khứ phân từ | redcoated |
| Quá khứ | redcoated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với redcoat
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
redcoat nghĩa là gì?
redcoat (danh từ) nghĩa là lính anh.
redcoat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của redcoat: giọng Mỹ (US) /ˈɹɛdˌkoʊt/.