TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

redeemer

giọng máy của trình duyệt

redeemer nghĩa là người chuộc.

Nghĩa của redeemer

Danh từ

  1. Người chuộc (vật cầm thế).
  2. Người bỏ tiền ra chuộc (một tù nhân).
  3. The redeemer Chúa Cứu thế, Chúa Giê-xu.

Dạng từ của redeemer

Số nhiềuredeemers

Câu hỏi thường gặp

redeemer nghĩa là gì?

redeemer (danh từ) nghĩa là người chuộc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.