TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

redemption

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈdɛmpʃən/ US/ɹɪˈdɛmpʃən/ giọng máy của trình duyệt

redemption nghĩa là sự mua lại, sự chuộc lại, sự chuộc.

Nghĩa của redemption

Danh từ

  1. Sự mua lại, sự chuộc lại (vật cầm thế); sự trả hết (nợ).
  2. Sự chuộc (lỗi); sự bỏ tiền ra chuộc (một tù nhân).
    • beyond (past, without) redemptionkhông còn hòng chuộc lại được nữa (tội lỗi...)
  3. Sự thực hiện, sự giữ trọn.
    • the redemption of a promisesự thực hiện một lời hứa
  4. Tôn giáo Sự chuộc tội cho loài người, sự cứu thế (Chúa).

Dạng từ của redemption

Số nhiềuredemptions

Cụm từ, thành ngữ với redemption

  • redemption yield — Tổng lợi tức đáo hạn.

Câu hỏi thường gặp

redemption nghĩa là gì?

redemption (danh từ) nghĩa là sự mua lại, sự chuộc lại, sự chuộc.

redemption phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redemption: giọng Anh (UK) /ɹɪˈdɛmpʃən/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈdɛmpʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.