redemption
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈdɛmpʃən/
US/ɹɪˈdɛmpʃən/
giọng máy của trình duyệt
redemption nghĩa là sự mua lại, sự chuộc lại, sự chuộc.
Nghĩa của redemption
Danh từ
- Sự mua lại, sự chuộc lại (vật cầm thế); sự trả hết (nợ).
- Sự chuộc (lỗi); sự bỏ tiền ra chuộc (một tù nhân).
- beyond (past, without) redemptionkhông còn hòng chuộc lại được nữa (tội lỗi...)
- Sự thực hiện, sự giữ trọn.
- the redemption of a promisesự thực hiện một lời hứa
- Tôn giáo Sự chuộc tội cho loài người, sự cứu thế (Chúa).
Dạng từ của redemption
| Số nhiều | redemptions |
Cụm từ, thành ngữ với redemption
- redemption yield — Tổng lợi tức đáo hạn.
Câu hỏi thường gặp
redemption nghĩa là gì?
redemption (danh từ) nghĩa là sự mua lại, sự chuộc lại, sự chuộc.
redemption phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của redemption: giọng Anh (UK) /ɹɪˈdɛmpʃən/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈdɛmpʃən/.