TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

redemptorist

US/rɪ.ˈdɛɱ.tə.rɪst/ giọng máy của trình duyệt

redemptorist nghĩa là dòng cứu thế.

Nghĩa của redemptorist

Danh từ

  1. Tôn giáo Dòng cứu thế (công giáo).

Dạng từ của redemptorist

Số nhiềuRedemptorists

Câu hỏi thường gặp

redemptorist nghĩa là gì?

redemptorist (danh từ) nghĩa là dòng cứu thế.

redemptorist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redemptorist: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈdɛɱ.tə.rɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.