TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

redescend

giọng máy của trình duyệt

redescend nghĩa là đi xuống lần nữa, rơi xuống lần nữa.

Nghĩa của redescend

Nội động từ

  1. Đi xuống lần nữa, rơi xuống lần nữa.

Dạng từ của redescend

Ngôi thứ ba số ítredescends
Hiện tại phân từ (-ing)redescending
Quá khứ phân từredescended
Quá khứredescended

Câu hỏi thường gặp

redescend nghĩa là gì?

redescend (nội động từ) nghĩa là đi xuống lần nữa, rơi xuống lần nữa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.