redescend
giọng máy của trình duyệt
redescend nghĩa là đi xuống lần nữa, rơi xuống lần nữa.
Nghĩa của redescend
Nội động từ
- Đi xuống lần nữa, rơi xuống lần nữa.
Dạng từ của redescend
| Ngôi thứ ba số ít | redescends |
| Hiện tại phân từ (-ing) | redescending |
| Quá khứ phân từ | redescended |
| Quá khứ | redescended |
Câu hỏi thường gặp
redescend nghĩa là gì?
redescend (nội động từ) nghĩa là đi xuống lần nữa, rơi xuống lần nữa.