redistil
giọng máy của trình duyệt
redistil nghĩa là cất lại.
Nghĩa của redistil
Ngoại động từ
- Hoá học Cất lại.
Câu hỏi thường gặp
redistil nghĩa là gì?
redistil (ngoại động từ) nghĩa là cất lại.
redistil nghĩa là cất lại.
redistil (ngoại động từ) nghĩa là cất lại.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.