TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

redistil

giọng máy của trình duyệt

redistil nghĩa là cất lại.

Nghĩa của redistil

Ngoại động từ

  1. Hoá học Cất lại.

Câu hỏi thường gặp

redistil nghĩa là gì?

redistil (ngoại động từ) nghĩa là cất lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.