redistribution
UK/ˌɹiːdɪstɹəˈbjuːʃən/
US/ˌɹiːdɪstɹəˈbjuːʃən/
giọng máy của trình duyệt
redistribution nghĩa là sự phân phối lại.
Nghĩa của redistribution
Danh từ
- Sự phân phối lại.
Dạng từ của redistribution
| Số nhiều | redistributions |
Câu hỏi thường gặp
redistribution nghĩa là gì?
redistribution (danh từ) nghĩa là sự phân phối lại.
redistribution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của redistribution: giọng Anh (UK) /ˌɹiːdɪstɹəˈbjuːʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɹiːdɪstɹəˈbjuːʃən/.