TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

redistribution

UK/ˌɹiːdɪstɹəˈbjuːʃən/ US/ˌɹiːdɪstɹəˈbjuːʃən/ giọng máy của trình duyệt

redistribution nghĩa là sự phân phối lại.

Nghĩa của redistribution

Danh từ

  1. Sự phân phối lại.

Dạng từ của redistribution

Số nhiềuredistributions

Câu hỏi thường gặp

redistribution nghĩa là gì?

redistribution (danh từ) nghĩa là sự phân phối lại.

redistribution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redistribution: giọng Anh (UK) /ˌɹiːdɪstɹəˈbjuːʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɹiːdɪstɹəˈbjuːʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.