redouble
US/ˌri.ˈdə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
redouble nghĩa là làm to gấp đôi, làm cho to hơn, gấp đôi, to hơn.
Nghĩa của redouble
Ngoại động từ
- Làm to gấp đôi; làm cho to hơn; tăng thêm, tăng cường thêm.
- to redouble one's effortscố gắng gấp đôi; cố gắng hơn nữa, nổ lực hơn nữa
Nội động từ
- Gấp đôi; to hơn, nhiều hơn, mạnh hơn (trước đây).
Dạng từ của redouble
| Ngôi thứ ba số ít | redoubles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | redoubling |
| Quá khứ phân từ | redoubled |
| Quá khứ | redoubled |
| Số nhiều | redoubles |
Câu hỏi thường gặp
redouble nghĩa là gì?
redouble (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm to gấp đôi, làm cho to hơn, gấp đôi, to hơn.
redouble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của redouble: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˈdə.bəl/.