TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

redshank

US/ˈrɛd.ˌʃæŋk/ giọng máy của trình duyệt

redshank nghĩa là chim đỏ chân.

Nghĩa của redshank

Danh từ

  1. Động vật học Chim đỏ chân.

Dạng từ của redshank

Số nhiềuredshanks

Cụm từ, thành ngữ với redshank

  • to run like a redshank — Chạy rất nhanh.

Câu hỏi thường gặp

redshank nghĩa là gì?

redshank (danh từ) nghĩa là chim đỏ chân.

redshank phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redshank: giọng Mỹ (US) /ˈrɛd.ˌʃæŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.