TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

redstart

US/ˈɹɛdstɑɹt/ giọng máy của trình duyệt

redstart nghĩa là chim đỏ đuôi.

Nghĩa của redstart

Danh từ

  1. Động vật học Chim đỏ đuôi.

Dạng từ của redstart

Số nhiềuredstarts

Câu hỏi thường gặp

redstart nghĩa là gì?

redstart (danh từ) nghĩa là chim đỏ đuôi.

redstart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redstart: giọng Mỹ (US) /ˈɹɛdstɑɹt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.