reduce
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈd͡ʒuːs/
US/ɹɪˈd(j)us/
giọng máy của trình duyệt
reduce nghĩa là giảm, giảm bớt, làm nhỏ đi, làm gầy đi.
Nghĩa của reduce
Ngoại động từ
- Giảm, giảm bớt, hạ.
- to reduce speedgiảm tốc độ
- to reduce pricesgiảm (hạ) giá
- to reduce the establishmentgiảm biên chế; giảm ngân sách cơ quan
- Làm nhỏ đi, làm gầy đi, làm yếu đi.
- to be reduced to a shadow (skeleton)gầy đi chỉ còn là một bộ xương
- to be greatly reduced by illnessốm gầy đi nhiều
- Làm nghèo đi, làm cho sa sút.
- to be in reduced circumstancesbị sa sút
- Làm cho, khiến phải, bắt phải.
- to reduce to silencebắt phải im lặng
- to reduce to submissionbắt phải phục tùng
- Đổi, biến đổi (sang một trạng thái, hình thức đơn giản hơn, kém hơn).
- to reduce something to ashesbiến vật gì thành tro bụi
- Giáng cấp, hạ tầng công tác (một sĩ quan).
- to reduce an officer to the ranksgiáng cấp một sĩ quan xuống làm lính thường
- Chinh phục được, bắt phải đầu hàng.
- to reduce a provincechinh phục được một tỉnh
- to reduce a fortbắt một pháo đài để đầu hàng
- Y học Chữa, bó (xương gây), nắn (chỗ trật khớp).
- Hoá học Khử.
- Toán học Rút gọn; quy về.
- reduced characteristic equationphương trình đặc trưng rút gọn
- Kỹ thuật Cán dát (kim loại); ép, nén.
Nội động từ
- Tự làm cho nhẹ cân đi (người).
Dạng từ của reduce
| Ngôi thứ ba số ít | reduces |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reducing |
| Quá khứ phân từ | reduced |
| Quá khứ | reduced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reduce
Đồng nghĩa
cutdecreaselowerabaseabatebelittlebring downdecrementdiminishforeshortenlessenminceminimizeshrinkdisparage
Trái nghĩa
Họ từ của reduce
Cụm từ, thành ngữ với reduce
- reduce to pulp — Nghiền nhão ra.
Câu ví dụ với reduce
- Exercise can reduce your risk of chronic disease. Tập thể dục có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh mãn tính.
- Last year we managed to reduce unemployment by 10%. Năm ngoái, chúng tôi đã giảm tỉ lệ thất nghiệp xuống 10%.
- Exercise can reduce pain. Tập thể dục có thể làm giảm đau.
- If we place an order for more than 20 units, would you reduce the price? Nếu chúng tôi đặt hàng với số lượng lớn hơn 20, bạn sẽ giảm giá chứ?
- Her doctor suggested that she should reduce her working hours and take more exercise. Bác sĩ của cô ấy đã đề nghị rằng cô ấy nên giảm giờ làm việc và tập thể dục nhiều hơn.
- Our school was reduced to ashes. Trường của chúng tôi tang thành tro bụi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
reduce nghĩa là gì?
reduce (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là giảm, giảm bớt, làm nhỏ đi, làm gầy đi.
reduce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reduce: giọng Anh (UK) /ɹɪˈd͡ʒuːs/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈd(j)us/.