TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reductionism

US/rɪ.ˈdək.ʃə.ˌnɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

reductionism nghĩa là giản hoá luận.

Nghĩa của reductionism

Danh từ

  1. Giản hoá luận.

Dạng từ của reductionism

Số nhiềureductionisms

Họ từ của reductionism

Câu hỏi thường gặp

reductionism nghĩa là gì?

reductionism (danh từ) nghĩa là giản hoá luận.

reductionism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reductionism: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈdək.ʃə.ˌnɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.