reductionism
US/rɪ.ˈdək.ʃə.ˌnɪ.zəm/
giọng máy của trình duyệt
reductionism nghĩa là giản hoá luận.
Nghĩa của reductionism
Danh từ
- Giản hoá luận.
Dạng từ của reductionism
| Số nhiều | reductionisms |
Họ từ của reductionism
Câu hỏi thường gặp
reductionism nghĩa là gì?
reductionism (danh từ) nghĩa là giản hoá luận.
reductionism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reductionism: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈdək.ʃə.ˌnɪ.zəm/.