reduction
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈdʌk.ʃən/
US/ɹɪˈdʌk.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
reduction nghĩa là sự thu nhỏ, sự giảm bớt, sự giảm giá, sự hạ giá.
Nghĩa của reduction
Danh từ
- Sự thu nhỏ, sự giảm bớt.
- reduction of armamentssự giảm quân bị
- Sự giảm giá, sự hạ giá.
- Sự biến đổi (sang một trạng thái, hình thức kém hơn, thấp hơn).
- reduction to ashessự biến thành tro bụi
- Sự giáng cấp (một sĩ quan...).
- reduction to the rankssự giáng cấp xuống làm lính thường
- Sự chinh phục, sự bắt phải đi đầu hàng.
- Bản thu nhỏ (bản đồ...).
- Y học Sự chữa, sự bó (xương gây), sự nắn (chỗ trật khớp).
- Hoá học Sự khử.
- Toán học Sự rút gọn, phép rút gọn, phép quy về.
- reduction of a fractionsự rút gọn một phân số
- Kỹ thuật Sự cán, sự dát; sự ép, sự nén.
Dạng từ của reduction
| Số nhiều | reductions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reduction
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của reduction
Câu hỏi thường gặp
reduction nghĩa là gì?
reduction (danh từ) nghĩa là sự thu nhỏ, sự giảm bớt, sự giảm giá, sự hạ giá.
reduction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reduction: giọng Anh (UK) /ɹɪˈdʌk.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈdʌk.ʃən/.