reduplicative
giọng máy của trình duyệt
reduplicative nghĩa là láy.
Nghĩa của reduplicative
Tính từ
- Ngôn ngữ học Láy.
Dạng từ của reduplicative
| Số nhiều | reduplicatives |
Câu hỏi thường gặp
reduplicative nghĩa là gì?
reduplicative (tính từ) nghĩa là láy.