TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

redye

giọng máy của trình duyệt

redye nghĩa là nhuộm lại.

Nghĩa của redye

Ngoại động từ

  1. Nhuộm lại (áo, tóc...).

Dạng từ của redye

Ngôi thứ ba số ítredyes
Hiện tại phân từ (-ing)redyeing
Quá khứ phân từredyed
Quá khứredyed

Câu hỏi thường gặp

redye nghĩa là gì?

redye (ngoại động từ) nghĩa là nhuộm lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.