redye Nghegiọng máy của trình duyệt redye nghĩa là nhuộm lại. Nghĩa của redye Ngoại động từ Nhuộm lại (áo, tóc...). Dạng từ của redye Ngôi thứ ba số ítredyesHiện tại phân từ (-ing)redyeingQuá khứ phân từredyedQuá khứredyed Câu hỏi thường gặp redye nghĩa là gì?redye (ngoại động từ) nghĩa là nhuộm lại.