TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ree

UK/ɹiː/ US/ɹiː/ giọng máy của trình duyệt

ree nghĩa là cuồng bạo, ngà ngà say, dòng sông.

Nghĩa của ree

Tính từ

  1. Cuồng bạo.
  2. Ngà ngà say.

Danh từ

  1. Dòng sông.

Dạng từ của ree

So sánh hơnreer
So sánh nhấtreest
Số nhiềurees
Ngôi thứ ba số ítrees
Hiện tại phân từ (-ing)reeing
Quá khứ phân từreed
Quá khứreed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ree

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ree nghĩa là gì?

ree (tính từ, danh từ) nghĩa là cuồng bạo, ngà ngà say, dòng sông.

ree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ree: giọng Anh (UK) /ɹiː/, giọng Mỹ (US) /ɹiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.