reedit
US/ˌri.ˈɛ.dət/
giọng máy của trình duyệt
reedit nghĩa là tái bản.
Nghĩa của reedit
Ngoại động từ
- Tái bản (một tác phẩm).
Câu hỏi thường gặp
reedit nghĩa là gì?
reedit (ngoại động từ) nghĩa là tái bản.
reedit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reedit: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˈɛ.dət/.