TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reedit

US/ˌri.ˈɛ.dət/ giọng máy của trình duyệt

reedit nghĩa là tái bản.

Nghĩa của reedit

Ngoại động từ

  1. Tái bản (một tác phẩm).

Câu hỏi thường gặp

reedit nghĩa là gì?

reedit (ngoại động từ) nghĩa là tái bản.

reedit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reedit: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˈɛ.dət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.