TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reeding

US/ˈri.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

reeding nghĩa là Trang trí đắp nổi bán nguyệt.

Nghĩa của reeding

Danh từ

  1. Kiến trúc Trang trí đắp nổi bán nguyệt.

Dạng từ của reeding

Số nhiềureedings

Họ từ của reeding

Câu hỏi thường gặp

reeding nghĩa là gì?

reeding (danh từ) nghĩa là Trang trí đắp nổi bán nguyệt.

reeding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reeding: giọng Mỹ (US) /ˈri.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.