reeding
US/ˈri.diɳ/
giọng máy của trình duyệt
reeding nghĩa là Trang trí đắp nổi bán nguyệt.
Nghĩa của reeding
Danh từ
- Kiến trúc Trang trí đắp nổi bán nguyệt.
Dạng từ của reeding
| Số nhiều | reedings |
Họ từ của reeding
Câu hỏi thường gặp
reeding nghĩa là gì?
reeding (danh từ) nghĩa là Trang trí đắp nổi bán nguyệt.
reeding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reeding: giọng Mỹ (US) /ˈri.diɳ/.