TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reeducate

giọng máy của trình duyệt

reeducate nghĩa là giáo dục lại, luyện tập lại.

Nghĩa của reeducate

Động từ

  1. transitive Giáo dục lại.
  2. transitive Luyện tập lại (tay chân của người bị liệt).

Dạng từ của reeducate

Ngôi thứ ba số ítreeducates
Hiện tại phân từ (-ing)reeducating
Quá khứ phân từreeducated
Quá khứreeducated

Họ từ của reeducate

Câu hỏi thường gặp

reeducate nghĩa là gì?

reeducate (động từ) nghĩa là giáo dục lại, luyện tập lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.