TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reefing

US/ˈri.fiɳ/ giọng máy của trình duyệt

reefing nghĩa là sự cuốn buồm, cách cuốn buồm, trang sức hình hoa.

Nghĩa của reefing

Danh từ

  1. Hàng hải Sự cuốn buồm, cách cuốn buồm.
  2. Trang sức hình hoa (ở màn cửa sổ).

Dạng từ của reefing

Số nhiềureefings

Câu hỏi thường gặp

reefing nghĩa là gì?

reefing (danh từ) nghĩa là sự cuốn buồm, cách cuốn buồm, trang sức hình hoa.

reefing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reefing: giọng Mỹ (US) /ˈri.fiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.