reefing
US/ˈri.fiɳ/
giọng máy của trình duyệt
reefing nghĩa là sự cuốn buồm, cách cuốn buồm, trang sức hình hoa.
Nghĩa của reefing
Danh từ
- Hàng hải Sự cuốn buồm, cách cuốn buồm.
- Trang sức hình hoa (ở màn cửa sổ).
Dạng từ của reefing
| Số nhiều | reefings |
Câu hỏi thường gặp
reefing nghĩa là gì?
reefing (danh từ) nghĩa là sự cuốn buồm, cách cuốn buồm, trang sức hình hoa.
reefing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reefing: giọng Mỹ (US) /ˈri.fiɳ/.