TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reel-pot

US/ˈril.ˈpɑːt/ giọng máy của trình duyệt

reel-pot nghĩa là bợm rượu.

Nghĩa của reel-pot

Danh từ

  1. Bợm rượu.

Dạng từ của reel-pot

Số nhiềureel-pots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reel-pot

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

reel-pot nghĩa là gì?

reel-pot (danh từ) nghĩa là bợm rượu.

reel-pot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reel-pot: giọng Mỹ (US) /ˈril.ˈpɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.