TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reel

UK/ˈɹiːl/ US/ˈɹiːl/ giọng máy của trình duyệt

reel nghĩa là guồng, ống, cuộn, quấn vào ống.

Nghĩa của reel

Danh từ

  1. Guồng (quay tơ, đánh chỉ).
  2. Ống, cuộn (để cuốn chỉ, dây câu, phim...).
    • a reel of cotton threadmột ống (cuộn) chỉ sợi
    • a picture in eight reelsmột cuộn phim gồm có tám cuộn
  3. Kỹ thuật Tang (để cuộn dây).
  4. Điệu vũ quay (ở Ê-cốt).
  5. Nhạc cho điệu vũ quay (ở Ê-cốt).
  6. Sự quay cuồng.
  7. Sự lảo đảo, sự loạng choạng.

Ngoại động từ

  1. Quấn (chỉ, dây, phím) vào ống, quấn vào cuộn ((cũng) to reel in, to reel up).

Nội động từ

  1. Quay (như guồng quay tơ).
  2. Kêu sè sè (như guồng quay tơ) (dế, cào cào...).
  3. Nhảy điệu vũ quay.
  4. Quay cuồng.
    • everything reels before his eyesmọi vật quay cuồng trước mắt nó
  5. Chóng mặt, lảo đảo, choáng váng.
    • my head reelsđầu tôi choáng váng; tôi chóng mặt lảo đảo
  6. Đi lảo đảo, loạng choạng.
    • to reel to and fro like a drunken manđi lảo đảo như người say rượu

Dạng từ của reel

Số nhiềureels
Ngôi thứ ba số ítreels
Hiện tại phân từ (-ing)reeling
Quá khứ phân từreeled
Quá khứreeled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reel

Đồng nghĩa

Họ từ của reel

Cụm từ, thành ngữ với reel

  • off the reel — Không ngừng, liên tiếp, liên tục, không gián đoạn; trơn tru.
  • to reel off — Tháo (chỉ) ra khỏi ống, tháo ra khỏi cuộn; (Nghĩa bóng) Thuật lại lưu loát trơn tru, đọc lại lưu loát trơn tru, liệt kê một lèo.

Câu hỏi thường gặp

reel nghĩa là gì?

reel (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là guồng, ống, cuộn, quấn vào ống.

reel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reel: giọng Anh (UK) /ˈɹiːl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.