TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reengine

giọng máy của trình duyệt

reengine nghĩa là lắp máy mới.

Nghĩa của reengine

Ngoại động từ

  1. Lắp máy mới (vào tàu...).

Dạng từ của reengine

Ngôi thứ ba số ítreengines
Hiện tại phân từ (-ing)reengining
Quá khứ phân từreengined
Quá khứreengined

Câu hỏi thường gặp

reengine nghĩa là gì?

reengine (ngoại động từ) nghĩa là lắp máy mới.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.