TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reexport

giọng máy của trình duyệt

reexport nghĩa là xuất khẩu lại.

Nghĩa của reexport

Ngoại động từ

  1. Xuất khẩu lại (một mặt hàng).

Dạng từ của reexport

Ngôi thứ ba số ítreexports
Hiện tại phân từ (-ing)reexporting
Quá khứ phân từreexported
Quá khứreexported
Số nhiềureexports

Câu hỏi thường gặp

reexport nghĩa là gì?

reexport (ngoại động từ) nghĩa là xuất khẩu lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.