reexport
giọng máy của trình duyệt
reexport nghĩa là xuất khẩu lại.
Nghĩa của reexport
Ngoại động từ
- Xuất khẩu lại (một mặt hàng).
Dạng từ của reexport
| Ngôi thứ ba số ít | reexports |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reexporting |
| Quá khứ phân từ | reexported |
| Quá khứ | reexported |
| Số nhiều | reexports |
Câu hỏi thường gặp
reexport nghĩa là gì?
reexport (ngoại động từ) nghĩa là xuất khẩu lại.