reflectivity
giọng máy của trình duyệt
reflectivity nghĩa là hệ số phản xạ, hệ số phản chiếu.
Nghĩa của reflectivity
Danh từ
- Hệ số phản xạ, hệ số phản chiếu.
Dạng từ của reflectivity
| Số nhiều | reflectivities |
Câu hỏi thường gặp
reflectivity nghĩa là gì?
reflectivity (danh từ) nghĩa là hệ số phản xạ, hệ số phản chiếu.