TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reflectivity

giọng máy của trình duyệt

reflectivity nghĩa là hệ số phản xạ, hệ số phản chiếu.

Nghĩa của reflectivity

Danh từ

  1. Hệ số phản xạ, hệ số phản chiếu.

Dạng từ của reflectivity

Số nhiềureflectivities

Câu hỏi thường gặp

reflectivity nghĩa là gì?

reflectivity (danh từ) nghĩa là hệ số phản xạ, hệ số phản chiếu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.