refluent
UK/ˈɹɛflu.ənt/
US/ˈɹɛflu.ənt/
giọng máy của trình duyệt
refluent nghĩa là chảy ngược, sự chảy lùi, rút xuống.
Nghĩa của refluent
Tính từ
- Chảy ngược, sự chảy lùi.
- Rút xuống (thuỷ triều).
- Chảy về tim (máu).
Dạng từ của refluent
| So sánh hơn | more refluent |
| So sánh nhất | most refluent |
Câu hỏi thường gặp
refluent nghĩa là gì?
refluent (tính từ) nghĩa là chảy ngược, sự chảy lùi, rút xuống.
refluent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của refluent: giọng Anh (UK) /ˈɹɛflu.ənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛflu.ənt/.