TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

refluence

US/ˈrɛ.ˌfluː.ənts/ giọng máy của trình duyệt

refluence nghĩa là sự chảy ngược, sự chảy lùi, sự rút xuống.

Nghĩa của refluence

Danh từ

  1. Sự chảy ngược, sự chảy lùi.
  2. Sự rút xuống (thuỷ triều).
  3. Sự chảy về tim (máu).

Dạng từ của refluence

Số nhiềurefluences

Câu hỏi thường gặp

refluence nghĩa là gì?

refluence (danh từ) nghĩa là sự chảy ngược, sự chảy lùi, sự rút xuống.

refluence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của refluence: giọng Mỹ (US) /ˈrɛ.ˌfluː.ənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.