refold
UK/ɹiːˈfoʊld/
US/ɹiːˈfoʊld/
giọng máy của trình duyệt
refold nghĩa là gấp lại lần nữa.
Nghĩa của refold
Ngoại động từ
- Gấp lại lần nữa.
Dạng từ của refold
| Ngôi thứ ba số ít | refolds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | refolding |
| Quá khứ phân từ | refolded |
| Quá khứ | refolded |
Câu hỏi thường gặp
refold nghĩa là gì?
refold (ngoại động từ) nghĩa là gấp lại lần nữa.
refold phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của refold: giọng Anh (UK) /ɹiːˈfoʊld/, giọng Mỹ (US) /ɹiːˈfoʊld/.