TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

refold

UK/ɹiːˈfoʊld/ US/ɹiːˈfoʊld/ giọng máy của trình duyệt

refold nghĩa là gấp lại lần nữa.

Nghĩa của refold

Ngoại động từ

  1. Gấp lại lần nữa.

Dạng từ của refold

Ngôi thứ ba số ítrefolds
Hiện tại phân từ (-ing)refolding
Quá khứ phân từrefolded
Quá khứrefolded

Câu hỏi thường gặp

refold nghĩa là gì?

refold (ngoại động từ) nghĩa là gấp lại lần nữa.

refold phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của refold: giọng Anh (UK) /ɹiːˈfoʊld/, giọng Mỹ (US) /ɹiːˈfoʊld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.