TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reforestation

US/ˌri.ˌfɔr.ə.ˈsteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

reforestation nghĩa là Sự trồng cây gây rừng lại.

Nghĩa của reforestation

Danh từ

  1. Sự trồng cây gây rừng lại.

Dạng từ của reforestation

Số nhiềureforestations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reforestation

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

reforestation nghĩa là gì?

reforestation (danh từ) nghĩa là Sự trồng cây gây rừng lại.

reforestation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reforestation: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˌfɔr.ə.ˈsteɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.