TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

refortify

giọng máy của trình duyệt

refortify nghĩa là củng cố lại.

Nghĩa của refortify

Ngoại động từ

  1. Củng cố lại (công sự).

Dạng từ của refortify

Ngôi thứ ba số ítrefortifies
Hiện tại phân từ (-ing)refortifying
Quá khứ phân từrefortified
Quá khứrefortified

Câu hỏi thường gặp

refortify nghĩa là gì?

refortify (ngoại động từ) nghĩa là củng cố lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.