TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

refract

US/rɪ.ˈfrækt/ giọng máy của trình duyệt

refract nghĩa là khúc xạ.

Nghĩa của refract

Ngoại động từ

  1. Vật lý Khúc xạ.

Dạng từ của refract

Ngôi thứ ba số ítrefracts
Hiện tại phân từ (-ing)refracting
Quá khứ phân từrefracted
Quá khứrefracted

Họ từ của refract

Câu hỏi thường gặp

refract nghĩa là gì?

refract (ngoại động từ) nghĩa là khúc xạ.

refract phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của refract: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈfrækt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.