refract
US/rɪ.ˈfrækt/
giọng máy của trình duyệt
refract nghĩa là khúc xạ.
Nghĩa của refract
Ngoại động từ
- Vật lý Khúc xạ.
Dạng từ của refract
| Ngôi thứ ba số ít | refracts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | refracting |
| Quá khứ phân từ | refracted |
| Quá khứ | refracted |
Họ từ của refract
Câu hỏi thường gặp
refract nghĩa là gì?
refract (ngoại động từ) nghĩa là khúc xạ.
refract phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của refract: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈfrækt/.