TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

refound

giọng máy của trình duyệt

refound nghĩa là lập lại, xây dựng lại.

Nghĩa của refound

Ngoại động từ

  1. Lập lại.
  2. Xây dựng lại.
  3. Đúc lại.

Dạng từ của refound

Ngôi thứ ba số ítrefounds
Hiện tại phân từ (-ing)refounding
Quá khứ phân từrefounded
Quá khứrefounded

Câu hỏi thường gặp

refound nghĩa là gì?

refound (ngoại động từ) nghĩa là lập lại, xây dựng lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.