refractive
US/rɪ.ˈfræk.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
refractive nghĩa là khúc xạ.
Nghĩa của refractive
Tính từ
- Khúc xạ.
- refractional indexchỉ số khúc xạ; chiết xuất
Dạng từ của refractive
| So sánh hơn | more refractive |
| So sánh nhất | most refractive |
Cụm từ, thành ngữ với refractive
- refractive index — Chiết suất.
Câu hỏi thường gặp
refractive nghĩa là gì?
refractive (tính từ) nghĩa là khúc xạ.
refractive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của refractive: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈfræk.tɪv/.