TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

refractional

giọng máy của trình duyệt

refractional nghĩa là khúc xạ.

Nghĩa của refractional

Tính từ

  1. Khúc xạ.
    • refractional indexchỉ số khúc xạ; chiết xuất

Câu hỏi thường gặp

refractional nghĩa là gì?

refractional (tính từ) nghĩa là khúc xạ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.