refractivity
giọng máy của trình duyệt
refractivity nghĩa là tính khúc xạ.
Nghĩa của refractivity
Danh từ
- Vật lý Tính khúc xạ.
Dạng từ của refractivity
| Số nhiều | refractivities |
Câu hỏi thường gặp
refractivity nghĩa là gì?
refractivity (danh từ) nghĩa là tính khúc xạ.