refrigeratory
giọng máy của trình duyệt
refrigeratory nghĩa là bình ngưng, tủ ướp lạnh, làm lạnh.
Nghĩa của refrigeratory
Danh từ
- Bình ngưng (hơi).
- Tủ ướp lạnh.
Tính từ
- Làm lạnh.
Dạng từ của refrigeratory
| Số nhiều | refrigeratories |
Câu hỏi thường gặp
refrigeratory nghĩa là gì?
refrigeratory (danh từ, tính từ) nghĩa là bình ngưng, tủ ướp lạnh, làm lạnh.