refutal
giọng máy của trình duyệt
refutal nghĩa là sự bác, sự bẻ lại, lời bác, lời bẻ lại.
Nghĩa của refutal
Danh từ
- Sự bác, sự bẻ lại.
- Lời bác, lời bẻ lại.
Dạng từ của refutal
| Số nhiều | refutals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với refutal
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
refutal nghĩa là gì?
refutal (danh từ) nghĩa là sự bác, sự bẻ lại, lời bác, lời bẻ lại.