refutatory Nghegiọng máy của trình duyệt refutatory nghĩa là bác bỏ, phản bác. Nghĩa của refutatory Tính từ Bác bỏ; phản bác; bác lại. Dạng từ của refutatory So sánh hơnmore refutatorySo sánh nhấtmost refutatory Câu hỏi thường gặp refutatory nghĩa là gì?refutatory (tính từ) nghĩa là bác bỏ, phản bác.