regild
giọng máy của trình duyệt
regild nghĩa là mạ vàng lại.
Nghĩa của regild
Ngoại động từ
- Mạ vàng lại.
Dạng từ của regild
| Ngôi thứ ba số ít | regilds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | regilding |
| Quá khứ phân từ | regilded |
| Quá khứ | regilded |
Câu hỏi thường gặp
regild nghĩa là gì?
regild (ngoại động từ) nghĩa là mạ vàng lại.