TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

regild

giọng máy của trình duyệt

regild nghĩa là mạ vàng lại.

Nghĩa của regild

Ngoại động từ

  1. Mạ vàng lại.

Dạng từ của regild

Ngôi thứ ba số ítregilds
Hiện tại phân từ (-ing)regilding
Quá khứ phân từregilded
Quá khứregilded

Câu hỏi thường gặp

regild nghĩa là gì?

regild (ngoại động từ) nghĩa là mạ vàng lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.