regime
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹəˈʒiːm/
US/ɹəˈʒiːm/
giọng máy của trình duyệt
regime nghĩa là chế độ, chính thể.
Nghĩa của regime
Danh từ
- Chế độ, chính thể.
- democratic regimechế độ dân chủ
- feudal regimechế độ phong kiến
Dạng từ của regime
| Số nhiều | regimes |
Họ từ của regime
Cụm từ, thành ngữ với regime
- regime change — Việc lật đổ chế độ, sự thay đổi chế độ.
Câu hỏi thường gặp
regime nghĩa là gì?
regime (danh từ) nghĩa là chế độ, chính thể.
regime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của regime: giọng Anh (UK) /ɹəˈʒiːm/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈʒiːm/.