TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

regime

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹəˈʒiːm/ US/ɹəˈʒiːm/ giọng máy của trình duyệt

regime nghĩa là chế độ, chính thể.

Nghĩa của regime

Danh từ

  1. Chế độ, chính thể.
    • democratic regimechế độ dân chủ
    • feudal regimechế độ phong kiến

Dạng từ của regime

Số nhiềuregimes

Họ từ của regime

Cụm từ, thành ngữ với regime

  • regime change — Việc lật đổ chế độ, sự thay đổi chế độ.

Câu hỏi thường gặp

regime nghĩa là gì?

regime (danh từ) nghĩa là chế độ, chính thể.

regime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regime: giọng Anh (UK) /ɹəˈʒiːm/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈʒiːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.