TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

regimental

US/ˌrɛ.dʒə.ˈmɛn.tᵊl/ giọng máy của trình duyệt

regimental nghĩa là trung đoàn.

Nghĩa của regimental

Tính từ

  1. Quân sự (thuộc) trung đoàn.
    • regimental commanderngười chỉ huy trung đoàn
    • regimental headquarterssở chỉ huy trung đoàn

Dạng từ của regimental

So sánh hơnmore regimental
So sánh nhấtmost regimental

Cụm từ, thành ngữ với regimental

  • regimental conduct sheet — (Quân sự) Giấy ghi khuyết điểm và kỷ luật của người lính.

Câu hỏi thường gặp

regimental nghĩa là gì?

regimental (tính từ) nghĩa là trung đoàn.

regimental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regimental: giọng Mỹ (US) /ˌrɛ.dʒə.ˈmɛn.tᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.