regimentation
giọng máy của trình duyệt
regimentation nghĩa là Sự tổ chức thành trung đoàn.
Nghĩa của regimentation
Danh từ
- Quân sự Sự tổ chức thành trung đoàn.
- Sự tổ chức thành từng đoàn.
Dạng từ của regimentation
| Số nhiều | regimentations |
Câu hỏi thường gặp
regimentation nghĩa là gì?
regimentation (danh từ) nghĩa là Sự tổ chức thành trung đoàn.