TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

regimentation

giọng máy của trình duyệt

regimentation nghĩa là Sự tổ chức thành trung đoàn.

Nghĩa của regimentation

Danh từ

  1. Quân sự Sự tổ chức thành trung đoàn.
  2. Sự tổ chức thành từng đoàn.

Dạng từ của regimentation

Số nhiềuregimentations

Câu hỏi thường gặp

regimentation nghĩa là gì?

regimentation (danh từ) nghĩa là Sự tổ chức thành trung đoàn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.