TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

regional integration

US/ ˌɪn.tə.ˈɡreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

regional integration nghĩa là hội nhập khu vực.

Nghĩa của regional integration

Danh từ

  1. Kinh tế học Hội nhập khu vực.

Câu hỏi thường gặp

regional integration nghĩa là gì?

regional integration (danh từ) nghĩa là hội nhập khu vực.

regional integration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regional integration: giọng Mỹ (US) / ˌɪn.tə.ˈɡreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.