regional wage structure
US/ ˈstrək.tʃɜː/
giọng máy của trình duyệt
regional wage structure nghĩa là Cơ cấu tiền lương theo khu vực.
Nghĩa của regional wage structure
Danh từ
- Kinh tế học Cơ cấu tiền lương theo khu vực.
Câu hỏi thường gặp
regional wage structure nghĩa là gì?
regional wage structure (danh từ) nghĩa là Cơ cấu tiền lương theo khu vực.
regional wage structure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của regional wage structure: giọng Mỹ (US) / ˈstrək.tʃɜː/.