TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

regional policy

US/ ˈpɑː.lə.si/ giọng máy của trình duyệt

regional policy nghĩa là chính sách khu vực.

Nghĩa của regional policy

Danh từ

  1. Kinh tế học Chính sách khu vực.

Câu hỏi thường gặp

regional policy nghĩa là gì?

regional policy (danh từ) nghĩa là chính sách khu vực.

regional policy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regional policy: giọng Mỹ (US) / ˈpɑː.lə.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.