TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

registration number

giọng máy của trình duyệt

registration number nghĩa là Số đăng ký (ô tô...).

Nghĩa của registration number

Danh từ

  1. Số đăng ký (ô tô...).

Dạng từ của registration number

Số nhiềuregistration numbers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với registration number

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

registration number nghĩa là gì?

registration number (danh từ) nghĩa là Số đăng ký (ô tô...).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.