TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

registration

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/ US/ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

registration nghĩa là sự đăng ký, sự ghi tên, giấy đăng ký, giấy ghi danh.

Nghĩa của registration

Danh từ

  1. Sự đăng ký, sự ghi tên, sự vào sổ.
    • registration of a trademarksự đăng ký một nhãn hiệu
    • voter registrationsự ghi danh cử tri
    • registration of luggageviệc vào sổ các hành lý
  2. Giấy đăng ký, giấy ghi danh.
    • car registrationgiấy đăng ký xe
    • voter registrationgiấy ghi danh cử tri
  3. Sự gửi bảo đảm (thư).
    • registration of a lettersự gửi bảo đảm một bức thư

Dạng từ của registration

Số nhiềuregistrations

Họ từ của registration

Cụm từ, thành ngữ với registration

  • registration number — Số đăng ký (ô tô...).

Câu hỏi thường gặp

registration nghĩa là gì?

registration (danh từ) nghĩa là sự đăng ký, sự ghi tên, giấy đăng ký, giấy ghi danh.

registration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của registration: giọng Anh (UK) /ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.