TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reglet

UK/ˈɹɛɡlɪt/ US/ˈɹɛɡlɪt/ giọng máy của trình duyệt

reglet nghĩa là thanh gỗ chèn, thanh chèn dòng.

Nghĩa của reglet

Danh từ

  1. Kỹ thuật Thanh gỗ chèn.
  2. Ngành in Thanh chèn dòng.

Dạng từ của reglet

Số nhiềureglets

Câu hỏi thường gặp

reglet nghĩa là gì?

reglet (danh từ) nghĩa là thanh gỗ chèn, thanh chèn dòng.

reglet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reglet: giọng Anh (UK) /ˈɹɛɡlɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛɡlɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.