TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

regressor

US/ˈri.ˌɡrɛ.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

regressor nghĩa là ước tính hồi quy.

Nghĩa của regressor

Danh từ

  1. Kinh tế học Ước tính hồi quy.

Dạng từ của regressor

Số nhiềuregressors

Câu hỏi thường gặp

regressor nghĩa là gì?

regressor (danh từ) nghĩa là ước tính hồi quy.

regressor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regressor: giọng Mỹ (US) /ˈri.ˌɡrɛ.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.