TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

regrettably

giọng máy của trình duyệt

regrettably nghĩa là một cách đáng tiếc, thật đáng tiếc là.

Nghĩa của regrettably

Phó từ

  1. Một cách đáng tiếc.
  2. Thật đáng tiếc là.

Dạng từ của regrettably

So sánh hơnmore regrettably
So sánh nhấtmost regrettably

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với regrettably

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

regrettably nghĩa là gì?

regrettably (phó từ) nghĩa là một cách đáng tiếc, thật đáng tiếc là.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.